Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11425

redirect

/'ri:di'rekt/

ngoại động từ

  • gửi một lân nữa
  • để một địa chỉ mới (trên phong bì)
Định nghĩa tiếng Anh

v. channel into a new direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...