redirect
/'ri:di'rekt/
ngoại động từ
- gửi một lân nữa
- để một địa chỉ mới (trên phong bì)
Biến thể từ
redirected quá khứ phân từ
redirected quá khứ
redirecting hiện tại phân từ
redirects ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. channel into a new direction