redirect
/'ri:di'rekt/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11425
Biến thể từ
redirected quá khứ phân từ
redirected quá khứ
redirecting hiện tại phân từ
redirects ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
redirect
/'ri:di'rekt/
ngoại động từ
- gửi một lân nữa
- để một địa chỉ mới (trên phong bì)
Định nghĩa tiếng Anh
v. channel into a new direction