Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redispose

/'ri:dis'pәuz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redispose

//

* ngoại động từ
  • bố trí lại; xếp đặt lại
  • phân phối lại
Định nghĩa tiếng Anh

v dispose anew

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...