rednecked
/'rednek/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rednecked
//
* tính từ- có cổ đỏ
- hung dữ; độc ác
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...