redolence
/'redouləns/
danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) mùi thơm phưng phức
- sự làm nhớ lại, sự gợi lại
Định nghĩa tiếng Anh
n a pleasingly sweet olfactory property
112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n a pleasingly sweet olfactory property
Đang tải...