redolence
/'redouləns/ phổ biến #45528
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
redolence
/'redouləns/
danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) mùi thơm phưng phức
- sự làm nhớ lại, sự gợi lại
Định nghĩa tiếng Anh
n a pleasingly sweet olfactory property