Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45528

redolence

/'redouləns/

danh từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) mùi thơm phưng phức
  • sự làm nhớ lại, sự gợi lại
Định nghĩa tiếng Anh

n a pleasingly sweet olfactory property

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...