Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #21497

redolent

/'redoulənt/

tính từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) thơm phức
  • làm nhớ lại, gợi lại
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used with `of' or `with') noticeably odorous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...