Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redolent

/'redoulənt/ GRE phổ biến #21497
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redolent

/'redoulənt/

tính từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) thơm phức
  • làm nhớ lại, gợi lại
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used with `of' or `with') noticeably odorous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...