Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #31113

redoubtable

/ri'dautəbl/

tính từ

  • đáng sợ, đáng gớm (đối thủ...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. worthy of respect or honor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...