Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redoubtable

/ri'dautəbl/ GRE phổ biến #31113
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redoubtable

/ri'dautəbl/

tính từ

  • đáng sợ, đáng gớm (đối thủ...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. worthy of respect or honor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...