Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redox

/ri'dɒks/ phổ biến #44268
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redox

//

* danh từ
  • quá trình oxy hoá và sự khử
Định nghĩa tiếng Anh

n a reversible chemical reaction in which one reaction is an oxidation and the reverse is a reduction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...