Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44268

redox

//

* danh từ
  • quá trình oxy hoá và sự khử
Định nghĩa tiếng Anh

n a reversible chemical reaction in which one reaction is an oxidation and the reverse is a reduction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...