Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

redstart

/'restɑ:t/

danh từ

  • (động vật học) chim đỏ đuôi
Biến thể từ redstarts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. European songbird with a reddish breast and tail; related to Old World robins

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...