Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redstart

/'restɑ:t/
Biến thể từ redstarts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redstart

/'restɑ:t/

danh từ

  • (động vật học) chim đỏ đuôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. European songbird with a reddish breast and tail; related to Old World robins

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...