reduce noise pollution
Nghĩa thường dùng
“Building sound barriers can reduce noise pollution near highways.”Xây dựng hàng rào cách âm có thể giảm ô nhiễm tiếng ồn gần đường cao tốc.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Building sound barriers can reduce noise pollution near highways.”Xây dựng hàng rào cách âm có thể giảm ô nhiễm tiếng ồn gần đường cao tốc.
Đang tải...