reduce risk
Đang hiển thị mục gốc reduce risk cho “reduces risk”.
Nghĩa thường dùng
“They implemented new policies to reduce risk.”Họ đã thực hiện các chính sách mới để giảm rủi ro.
Từ điển Anh–Việt
112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc reduce risk cho “reduces risk”.
“They implemented new policies to reduce risk.”Họ đã thực hiện các chính sách mới để giảm rủi ro.
Đang tải...