reducing agent
/ri'dju:siɳ'eidʤənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reducing agent
/ri'dju:siɳ'eidʤənt/
danh từ
- (hoá học) chất khử
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...