reducing gear
/ri'dju:siɳ'giə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reducing gear
/ri'dju:siɳ'giə/
danh từ
- (kỹ thuật) bộ giảm; bộ giảm tốc, bộ giảm áp
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...