Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reducing gear

/ri'dju:siɳ'giə/

danh từ

  • (kỹ thuật) bộ giảm; bộ giảm tốc, bộ giảm áp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...