Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reductibility

/rɪdʌktɪ'bɪlɪtɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reductibility

//

* danh từ
  • tính khử; tính hoàn nguyên
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being reducible; reducibleness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...