Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reductional

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reductional

//

* tính từ
  • (thuộc) giảm bớt, hạ giá, rút gọn, hoàn nguyên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...