Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reductional

//

* tính từ
  • (thuộc) giảm bớt, hạ giá, rút gọn, hoàn nguyên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...