reductionistic
phổ biến #44274
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reductionistic
//
* tính từ- giản hoá luận
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...