Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redundance

/ri'dʌndəns/
Biến thể từ redundances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redundance

/ri'dʌndəns/

danh từ

  • sự thừa, sự thừa dư
  • sự rườm rà (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

n the attribute of being superfluous and unneeded

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...