Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41930

redundantly

//

* phó từ
  • thừa, dư
  • không cần thiết, rườm rà ()
  • không cần đến, bị sa thải (về công nhân (công nghiệp))
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a refundant manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...