Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redundantly

/rɪ'dʌndəntlɪ/ phổ biến #41930
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redundantly

//

* phó từ
  • thừa, dư
  • không cần thiết, rườm rà ()
  • không cần đến, bị sa thải (về công nhân (công nghiệp))
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a refundant manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...