Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reedify

/ri:'edifai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reedify

//

* ngoại động từ
  • dựng lại, xây lại; kiến thiết lại
  • xây dựng lại (hy vọng...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To edify anew; to build again after destruction.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...