reeducate
/.ri:'edjukeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reeducate
//
* ngoại động từ- giáo dục lại
luyện tập lại (tay chân của người bị liệt)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...