Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reeducation

/'ri:.edju'keiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reeducation

//

* danh từ
  • sự giáo dục lại
  • sự luyện tập lại (tay chân của người bị liệt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...