reefing
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reefing
//
* danh từ- (hàng hải) sự cuốn buồm, cách cuốn buồm
- trang sức hình hoa (ở màn cửa sổ)
Định nghĩa tiếng Anh
v lower and bring partially inboard v roll up (a portion of a sail) in order to reduce its area v reduce (a sail) by taking in a reef