Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reefing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reefing

//

* danh từ
  • (hàng hải) sự cuốn buồm, cách cuốn buồm
  • trang sức hình hoa (ở màn cửa sổ)
Định nghĩa tiếng Anh

v lower and bring partially inboard v roll up (a portion of a sail) in order to reduce its area v reduce (a sail) by taking in a reef

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...