Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reefy

/'ri:fi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reefy

//

* tính từ
  • đầy đá ngầm
Định nghĩa tiếng Anh

s full of submerged reefs or sandbanks or shoals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...