Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reelection

//

* danh từ
  • sự bầu lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. election again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...