Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reeler

/'ri:lə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reeler

/'ri:lə/

danh từ

  • người quay tơ
  • người quẩn chí
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dancer of reels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...