Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reeligible

/.ri:'elidʒәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reeligible

//

* tính từ
  • có thể bầu lại
Định nghĩa tiếng Anh

a. Eligible again; capable of reelection; as, reeligible to the same office.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...