Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reemerging

IELTS

tính từ

  • Tái Phát

ví dụ

The reemerging cases of tuberculosis highlight the need for improved public health strategies and vaccination programs. — Các trường hợp tái phát của bệnh lao nhấn mạnh sự cần thiết phải cải thiện các chiến lược y tế công cộng và chương trình tiêm chủng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...