Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reenkindle

//

* ngoại động từ
  • lại thắp đèn, lại đốt lửa
  • lại khích động, lại cổ vũ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...