Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reentrant

/.ri:'entrәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reentrant

//

  • n
  • đồng dụng* tính từ
  • lõm vào (góc)* danh từ
  • góc lõm
Định nghĩa tiếng Anh

a (of angles) pointing inward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...