Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reentry

/.ri:'entri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reentry

//

* danh từ
  • sự lại trở vào
  • sự trở về quyển khí trái đất (của vệ tinh...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of entering again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...