Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reentry

//

* danh từ
  • sự lại trở vào
  • sự trở về quyển khí trái đất (của vệ tinh...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of entering again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...