Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reexamine

//

* ngoại động từ
  • xem xét lại (việc gì)
  • hỏi cung lại, thẩm vấn lại
Định nghĩa tiếng Anh

v look at again; examine again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...