reexamine
//
* ngoại động từ- xem xét lại (việc gì)
hỏi cung lại, thẩm vấn lại
Biến thể từ
reexamined quá khứ phân từ
reexamining hiện tại phân từ
reexamines ngôi 3 số ít
reexamined quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v look at again; examine again