Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reexport

/.ri:ik'spɒ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reexport

//

* ngoại động từ
  • xuất khẩu lại (một mặt hàng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To export again, as what has been imported. n. Any commodity reexported; -- chiefly in the plural.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...