refectioner
/ri'fekʃәnә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
refectioner
//
* danh từ- người cung cấp lương thực cho tu viện
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...