Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refective

/rɪ'fektɪv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refective

//

* tính từ
  • bồi dưỡng tinh thần
Định nghĩa tiếng Anh

a. Refreshing; restoring. n. That which refreshes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...