Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reffectingly

/ri'flektiɳli/

phó từ

  • suy nghĩ, ngẫm nghĩ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...