Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reflationary

/ˌri:'fleɪʃnrɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reflationary

//

* tính từ
  • nhằm phục hồi tiền tệ, để phục hồi tiền tệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...