Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #34179

reflectance

//

* danh từ
  • hệ số phản xạ, năng suất phản xạ
Biến thể từ reflectances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the fraction of radiant energy that is reflected from a surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...