Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reflectance

/ri'flektәns/ IELTS phổ biến #34179
Biến thể từ reflectances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reflectance

//

* danh từ
  • hệ số phản xạ, năng suất phản xạ
Định nghĩa tiếng Anh

n the fraction of radiant energy that is reflected from a surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...