reflectingly
/ri'flektiŋli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reflectingly
//
* phó từ- suy nghĩ, ngẫm nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh
adv. With reflection; also, with censure; reproachfully.
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. With reflection; also, with censure; reproachfully.
Đang tải...