reflectively
/rɪˈflektɪvlɪ/ phổ biến #27965
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reflectively
//
* phó từ- phản chiếu (nhất là ánh sáng)
- biết suy nghĩ; có suy nghĩ
- suy nghĩ, nghi ngờ, trầm ngâm (vẻ)
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a reflective manner