reflectively
//
* phó từ- phản chiếu (nhất là ánh sáng)
- biết suy nghĩ; có suy nghĩ
- suy nghĩ, nghi ngờ, trầm ngâm (vẻ)
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a reflective manner
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a reflective manner
Đang tải...