Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reflectively

/rɪˈflektɪvlɪ/ phổ biến #27965
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reflectively

//

* phó từ
  • phản chiếu (nhất là ánh sáng)
  • biết suy nghĩ; có suy nghĩ
  • suy nghĩ, nghi ngờ, trầm ngâm (vẻ)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a reflective manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...