Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27965

reflectively

//

* phó từ
  • phản chiếu (nhất là ánh sáng)
  • biết suy nghĩ; có suy nghĩ
  • suy nghĩ, nghi ngờ, trầm ngâm (vẻ)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a reflective manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...