reflectoscope
/ri:'flektәskәup/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reflectoscope
//
* danh từ- máy dò khuyết tật bằng phản xạ
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...