Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reflexibility

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reflexibility

//

* danh từ
  • tính phản chiếu, tính phản xạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or capability of being reflexible; as, the reflexibility of the rays of light.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...