Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reflexible

//

* tính từ
  • có thể phản chiếu, có thể phản xạ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being reflected, or thrown back.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...