reflexion
//
* danh từ- sự phản chiếu, sự phản xạ, sự dội lại
- ánh phản chiếu; ánh phản xạ
- sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ;
những ý nghĩ - sự phản ánh
- sự nhận xét, sự phê phán
- sự chỉ trích, sự chê trách, sự khiển trách
- điều làm xấu lây, điều làm mang tiếng, điều làm mất uy tín
- câu châm ngôn
Biến thể từ
reflexions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n the phenomenon of a propagating wave (light or sound) being thrown back from a surface\nn expression without words\nn a remark expressing careful consideration\nn a calm, lengthy, intent consideration\nn the ability to reflect beams or rays\nn a likeness in which left and right are reversed\nn the image of something as reflected by a mirror (or other reflective material)