Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reflexion

//

* danh từ
  • sự phản chiếu, sự phản xạ, sự dội lại
  • ánh phản chiếu; ánh phản xạ
  • sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ; những ý nghĩ
  • sự phản ánh
  • sự nhận xét, sự phê phán
  • sự chỉ trích, sự chê trách, sự khiển trách
  • điều làm xấu lây, điều làm mang tiếng, điều làm mất uy tín
  • câu châm ngôn
Biến thể từ reflexions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the phenomenon of a propagating wave (light or sound) being thrown back from a surface\nn expression without words\nn a remark expressing careful consideration\nn a calm, lengthy, intent consideration\nn the ability to reflect beams or rays\nn a likeness in which left and right are reversed\nn the image of something as reflected by a mirror (or other reflective material)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...