Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reflorescence

/,ri:flɔ:'resәns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reflorescence

//

* danh từ
  • sự nở hoa tiếp; sự lại nở hoa
  • sự hưng thịnh trở lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. A blossoming anew of a plant after it has apparently ceased blossoming for the season.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...