Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reflow

/ri:'flәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reflow

//

* nội động từ
  • chảy ngược
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To flow back; to ebb.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...