Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

refluent

/'refluənt/

tính từ

  • chảy ngược, sự chảy lùi
  • rút xuống (thuỷ triều)
  • chảy về tim (máu)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Flowing back; returning; ebbing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...