Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reforge

/'ri:'fɔ:dʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reforge

/'ri:'fɔ:dʤ/

ngoại động từ

  • rèn lại, rèn luyện lại
Định nghĩa tiếng Anh

v cast or model anew

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...