Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #6701

reformer

/ri'fɔ:mə/

danh từ

  • nhà cải cách, nhà cải lương
  • (sử học) người lânh đạo phái cải cách tôn giáo ((thế kỷ) 16)
Biến thể từ reformers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disputant who advocates reform\nn. an apparatus that reforms the molecular structure of hydrocarbons to produce richer fuel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...