reformism
/ri'fɔ:mizm/ TOEFL phổ biến #38466
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reformism
/ri'fɔ:mizm/
danh từ
- chủ nghĩa cải lương
Định nghĩa tiếng Anh
n. a doctrine of reform
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a doctrine of reform
Đang tải...