Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #38466

reformism

/ri'fɔ:mizm/

danh từ

  • chủ nghĩa cải lương
Định nghĩa tiếng Anh

n. a doctrine of reform

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...