Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

refound

//

* ngoại động từ
  • lập lại
  • xây dựng lại
  • đúc lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To found or cast anew.\nv. t. To found or establish again; to re/stablish.\n imp. & p. p. of Refind, v. t.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...