refractable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
refractable
//
* tính từ- có thể khúc xạ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being refracted.
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Capable of being refracted.
Đang tải...